English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: documents

Probably related with:
English Vietnamese
documents
các giấy tờ ; các tài liệu ; các văn kiện ; duyệt lại những tài liệu ; ghi hình ; giấy tờ kia ; giấy tờ ; hoặc ; hồ sơ ; liệu này ; liệu về ; liệu ; những tài liệu ; những văn bản ; sơ ; trong giấy tờ ; tài liệu của ; tài liệu này là ; tài liệu này ; tài liệu ; tư liệu về ; tư liệu ; tờ ; văn bản ; văn kiện ;
documents
các hồ sơ ; các tài liệu ; các văn kiện ; duyệt lại những tài liệu ; ghi hình ; giấy tờ kia ; giấy tờ ; giấy ; hoặc ; hồ sơ ; liệu này ; liệu về ; liệu ; những tài liệu ; những văn bản ; sơ ; trong giấy tờ ; tài liệu của ; tài liệu này là ; tài liệu này ; tài liệu ; tư liệu về ; tờ ; văn bản ; văn kiện ; văn ;

May related with:
English Vietnamese
documental
* tính từ+ (documental)
/,dɔkju'mentl/
- (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
=documentary film+ phim tài liệu
* danh từ
- phim tài liệu
documentation
* danh từ
- sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu
- sự đưa ra tài liệu, sự cung cấp tài liệu
automatic document feeder tray
- (Tech) khay cấp giấy tự động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: