English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: documentaries

Probably related with:
English Vietnamese
documentaries
liệu của ; làm tài liệu ; phim tài liệu ; tài liệu ; tài liệu đầy tính riêng tư ;
documentaries
liệu của ; làm tài liệu ; phim tài liệu ; tài liệu ;

May related with:
English Vietnamese
documentary
* tính từ+ (documental)
/,dɔkju'mentl/
- (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
=documentary film+ phim tài liệu
* danh từ
- phim tài liệu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: