English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dividing

Probably related with:
English Vietnamese
dividing
chia cắt ; chia rẽ ; chia ; ngăn cách ; phân chia ; phân ; phân định ; sinh sản ; đang phân chia ;
dividing
chia cắt ; chia rẽ ; chia ; ngăn cách ; phân biệt ; phân chia ; phân ; phân định ; sinh sản ; đang phân chia ;

May related with:
English Vietnamese
divide
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước
divider
* danh từ
- người chia
- máy phân, cái phân
=a power divider+ máy phân công suất
=a frequency divider+ máy phân tán
- (số nhiều) com-pa
dividing network
- (Tech) mạng phân tần
divided
* tính từ
- phân chia
dividers
* danh từ
- dụng cụ dùng để đo góc, đường kẻ; com-pa
= a pair of dividers+một cái compa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: