English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dived

Probably related with:
English Vietnamese
dived
bơi ; lao đầu xuống ; lặn xuống ; lặn ; đào sâu ;
dived
lao đầu xuống ; lặn ; đào sâu ;

May related with:
English Vietnamese
dive-bomb
* động từ
- bổ nhào xuống, ném bom
dive-bomber
* danh từ
- (quân sự) máy bay ném bom kiểu bổ nhào
dives
* danh từ
- (kinh thánh) phú ông
power-dive
* danh từ
- (hàng không) sự bổ nhào xuống không tắt máy
* nội động từ
- (hàng không) bổ nhào xuống không tắt máy
swallow-dive
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
swan-dive
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
crash-dive
* danh từ
- sự bổ nhào xuống
* động từ
- bổ nhào xuống
dive bomber
* danh từ
- máy bay ném bom kiểu bổ nhào
diving
* danh từ
- việc lặn dưới nước
- (thể thao) việc lao đầu xuống nước
nose-dive
* danh từ
- sự bổ nhào
- sự xuống giá đột ngột
- sự nhậu nhẹt/đánh chén
sky-dived
* tính từ
- nhuộm màu xanh da trời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: