English to Vietnamese
Search Query: ditches
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ditches
|
bỏ rơi ;
|
|
ditches
|
bỏ rơi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ditch-water
|
* danh từ
- nước tù, nước đọng (ở hào) =as dull as ditch-water+ buồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù |
|
ditching
|
* danh từ
- việc đào hào, việc đào mương; việc sửa hào, việc sửa mương =gedging and ditching+ việc làm hàng rào và đào hào |
|
drain-ditch
|
* danh từ
- rãnh thoát nước, mương, máng |
|
last-ditch
|
* tính từ
- cuối cùng một mất một còn =a last-ditch effort+ cố gắng cuối cùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
