English to Vietnamese
Search Query: distresses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
distresses
|
hoạn nạn ;
|
|
distresses
|
hoạn nạn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
distress-gun
|
* danh từ
- (hàng hải) súng báo hiệu lâm nguy |
|
distress-rocket
|
* danh từ
- (hàng hải) pháo báo hiệu lâm nguy |
|
distress-warrant
|
* danh từ
- (pháp lý) lệnh tịch biên |
|
distressful
|
* tính từ
- đau buồn, đau khổ, đau đớn - khốn cùng, túng quẫn, gieo neo - hiểm nghèo, hiểm nguy - (như) distressing |
|
distressing
|
* tính từ ((cũng) distressful)
- làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn - làm lo âu, làm lo lắng |
|
distressed
|
* tính từ
- đau buồn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
