English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distracts

Probably related with:
English Vietnamese
distracts
lo lắng điều ; làm rối trí ;
distracts
lo lắng điều ; làm rối trí ;

May related with:
English Vietnamese
distracted
* tính từ
- điên cuồng, mất trí, quẫn trí
distraction
* danh từ
- sự làm sao lãng, sự làm lãng đi, sự làm đứt quãng (mạch tư tưởng, công việc đang làm...); sự lãng trí, sự đãng trí; điều xao lãng
- sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
- sự bối rối, sự rối trí
- sự điên cuồng, sự mất trí, sự quẫn trí
=to love to distraction+ yêu điên cuồng
=to be driven to distraction+ phát điên, hoá cuồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: