English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distorted

Probably related with:
English Vietnamese
distorted
biến dạng ; bóp méo ; bị bóp méo nghiêm trọng ; bị làm nhiễu ; lệch lạc ; méo ; xuyên tạc ;
distorted
biến dạng ; bóp méo ; bị làm nhiễu ; lệch lạc ; xuyên tạc ;

May be synonymous with:
English English
distorted; deformed; ill-shapen; malformed; misshapen
so badly formed or out of shape as to be ugly
distorted; misrepresented; perverted; twisted
having an intended meaning altered or misrepresented

May related with:
English Vietnamese
distortion
* danh từ
- sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó
- sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...)
- tình trạng không rõ và không chính xác (dây nói...)
distortional
* tính từ
- méo, méo mó
- không rõ và không chính xác (dây nói...)
distortions
- (Econ) Biến dạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: