English to Vietnamese
Search Query: distinguishes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
distinguishes
|
biệt ; khác biệt giữa ; phân biệt ;
|
|
distinguishes
|
biệt ; khác biệt giữa ; phân biệt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
distinguishable
|
* tính từ
- có thể phân bệt |
|
distinguished
|
* tính từ
- đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý =distinguished guest+ khách quý, thượng khách - ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc - (như) distingué |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
