English to Vietnamese
Search Query: dissecting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dissecting
|
mổ ; nơi phân tích ; phẫu thuật ;
|
|
dissecting
|
mổ ; nơi phân tích ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissection
|
* danh từ
- sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra từng khúc - sự mổ xẻ, sự giải phẫu (con vật, thân cây) - sự mổ xẻ, sự phân tích kỹ, sự khảo sát tỉ mỉ, sự phê phán từng li từng tí |
|
dissected
|
* tính từ
- bị cắt ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
