English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disqualified

Probably related with:
English Vietnamese
disqualified
bị loại ; loại tư cách thi đấu ; loại ; thắng đấy ;
disqualified
bị loại ; loại tư cách thi đấu ; loại ; thắng đấy ;

May related with:
English Vietnamese
disqualify
* ngoại động từ
- làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
- tuyên bố không đủ tư cách
- loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: