English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: displays

Probably related with:
English Vietnamese
displays
buổi diễn ; bày tỏ ; cách biểu hiện ; hiển thị ; kiểu trình diễn này ; kệ ; màn hình ; màn trình diễn ; sẽ hiện ra ; trưng bày ;
displays
buổi diễn ; bày tỏ ; cách biểu hiện ; hiển thị ; kiểu trình diễn này ; kệ ; màn hình ; màn trình diễn ; phẩm ; trưng bày ;

May related with:
English Vietnamese
display
* danh từ
- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
=to make a display of+ phô bày, trưng bày
- sự phô trương, sự khoe khoang
- sự biểu lộ, sự để lộ ra
- (ngành in) sự sắp chữ nổi bật
* ngoại động từ
- bày ra, phô bày, trưng bày
- phô trương, khoe khoang (kiến thức...)
- biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)
- (ngành in) sắp (chữ) nổi bật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: