English to Vietnamese
Search Query: displacing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
displacing
|
cách đưa ; dịch chuyển ;
|
|
displacing
|
cách đưa ; dịch chuyển ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
displace
|
* ngoại động từ
- đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ - thải ra, cách chức (một công chức...) - chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ - thay thế |
|
displacement
|
* danh từ
- sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ - sự thải ra, sự cách chức (một công chức...) - sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ - sự thay thế - (điện học) sự dịch chuyển; độ dịch chuyển - (hàng hải) trọng lượng nước rẽ (của tàu) =a ship with a displacement of ten thousand tons+ con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn |
|
displaceable
|
* tính từ
- xem displace chỉ có thể... được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
