English to Vietnamese
Search Query: dispelled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dispelled
|
đuổi ;
|
|
dispelled
|
đuổi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dispel
|
* ngoại động từ
- xua đuổi đi, xua tan =to dispel apprehensions+ xua đuổi những mối sợ hãi =to dispel darkness+ xua tan bóng tối |
|
dispel
|
bác bỏ ; xua tan ; xua đuổi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
