English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dispelled

Probably related with:
English Vietnamese
dispelled
đuổi ;
dispelled
đuổi ;

May related with:
English Vietnamese
dispel
* ngoại động từ
- xua đuổi đi, xua tan
=to dispel apprehensions+ xua đuổi những mối sợ hãi
=to dispel darkness+ xua tan bóng tối
dispel
bác bỏ ; xua tan ; xua đuổi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: