English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dispatched

Probably related with:
English Vietnamese
dispatched
cử ; giải ; gởi ; gửi ; gửi đi ; gửi đến ; phái ; phái đi ;
dispatched
cử ; giải ; gởi ; gửi ; gửi đi ; gửi đến ; phái ; phái đi ;

May related with:
English Vietnamese
dispatch-boat
* danh từ
- tàu thông báo
dispatch-box
* danh từ
- (ngoại giao) túi thư ngoại giao
- tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...)
dispatch-dog
* danh từ
- (quân sự) chó liên lạc
dispatch-note
* danh từ
- phiếu gửi
dispatch-ride
* danh từ
- (quân sự) người liên lạc (bằng mô tô hoặc ngựa)
dispatch-station
* danh từ
- (ngành đường sắt) trạm gửi (hàng hoá...)
dispatcher
* danh từ
- người gửi đi
- người điều vận (xe lửa)
pneumatic dispatch
* danh từ
- ống hút bưu phẩm
dispatch-bag
* danh từ
- túi thư gửi nhanh
dispatch-rider
* danh từ
- người liên lạc (bằng mô tô hoặc ngựa)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: