English to Vietnamese
Search Query: disorders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disorders
|
bình thường ; bệnh rối loạn ; bệnh ; bị rối loạn ; chứng bệnh rối loạn ; chứng rối loạn ; các bất thường ; các chứng rối loạn ; các rối loạn của ; các rối loạn ; loạn ; những rối loạn này ; những rối loạn ; rối loạn về ; rối loạn ; rồi loạn này ;
|
|
disorders
|
bình thường ; bệnh rối loạn ; bệnh ; bị rối loạn ; chứng bệnh rối loạn ; chứng rối loạn ; các bất thường ; các chứng rối loạn ; các rối loạn của ; các rối loạn ; loạn ; những rối loạn này ; những rối loạn ; rối loạn về ; rối loạn ; rồi loạn này ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disorder
|
* danh từ
- sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn - sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn - (y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể) * ngoại động từ - làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn - làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn - (y học) làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể) |
|
disordered
|
* tính từ
- lộn xộn, rối tung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
