English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dismantled

Probably related with:
English Vietnamese
dismantled
bị thiệt hại ; giải tán ; gỡ mất ; tháo dỡ ;
dismantled
bị thiệt hại ; giải tán ; gỡ mất ; tháo dỡ ;

May be synonymous with:
English English
dismantled; demolished; razed
torn down and broken up

May related with:
English Vietnamese
dismantle
* ngoại động từ
- dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài
- tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu)
- tháo dỡ (máy móc)
- phá huỷ, triệt phá (thành luỹ)
dismantlement
* danh từ
- sự dỡ hết vật che đậy, sự lột bỏ vật phủ ngoài
- sự tháo dỡ hết các thứ trang bị (trên tàu)
- sự tháo dỡ (máy móc)
- sự phá huỷ, sự triệt phá (thành luỹ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: