English to Vietnamese
Search Query: disguises
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disguises
|
giúp ngụy trang cho ; giả trang ; phục trang ; trang ; đậy ;
|
|
disguises
|
giúp ngụy trang cho ; giả trang ; phục trang ; trang ; đậy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disguise
|
* danh từ
- sự trá hình, sự cải trang - quần áo cải trang - sự giá trị; sự nguỵ trang; bề ngoài lừa dối - sự che giấu, sự che đậy !a blessing in disguise - (xem) blessing * ngoại động từ - trá hình, cải trang =to disguise onself as...+ cải trang là... - nguỵ trang (sự việc gì dưới một hình thức lừa dối) - che giấu, che đậy =to disguise one's intention+ che đậy ý định của mình !to be disguissed with liquour - (xem) liquour |
|
disguisement
|
* danh từ
- sự trá hình, sự cải trang - sự nguỵ trang (dưới một hình thức lừa dối) - sự che giấu, sự che đậy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
