English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discusses

Probably related with:
English Vietnamese
discusses
luận ;
discusses
luận ;

May related with:
English Vietnamese
discussible
* tính từ
- có thể thảo luận, có thể tranh luận
discussion
* danh từ
- sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
=the question is under discussion+ vấn đề đang được thảo luận
- sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
discussive
* tính từ
- quyết định
- (y học) tan sưng; tan viêm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: