English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disciples

Probably related with:
English Vietnamese
disciples
các môn đệ ; các môn đồ ; các đệ tử ; hộ pháp ; môn đệ ; môn đồ nhóm ; môn đồ ; môn đồ đều ; đệ tử ;
disciples
các môn đệ ; các môn đồ ; các đệ tử ; hộ pháp ; môn đệ ; môn đồ ; môn đồ đều ; đệ tử ;

May related with:
English Vietnamese
disciple
* danh từ
- môn đồ, môn đệ, học trò
- (tôn giáo) tông đồ của Giê-xu; đồ đệ của Giê-xu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: