English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discards

Probably related with:
English Vietnamese
discards
nhỏ coi ;
discards
nhỏ coi ;

May related with:
English Vietnamese
discard
* danh từ (đánh bài)
- sự chui bài, sự dập bài
- quân chui bài, quân bài dập
* ngoại động từ
- (đánh bài) chui, dập
- bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
- đuổi ra, thải hồi (người làm...)
discard
bỏ ; bỏ đi ; hãy bỏ đi ; loại bỏ ; tâm hồn ; đá đít ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: