English to Vietnamese
Search Query: disappearing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disappearing
|
biến mất ; biến ; biết mất khỏi hình ; biết mất ; mất hút ; mất tích ; đang dần biến mất ;
|
|
disappearing
|
biến mất ; biết mất khỏi hình ; biết mất ; mất hút ; mất tích ; đang dần biến mất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disappearing; disappearance
|
the act of leaving secretly or without explanation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disappearance
|
* danh từ
- sự biến đi, sự biến mất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
