English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disappeared

Probably related with:
English Vietnamese
disappeared
biê ́ n mâ ; biê ́ n mâ ́ t ; biê ́ n mâ ́ ; biến mât ; biến mất của ; biến mất luôn ; biến mất rồi ; biến mất ; biến ; biến đâu mất ; biết mất ; bị loại bỏ ; bị mất tích ; bị mất ; chìm ; cũng biến mất ; dưng biến mất ; giận giữ ; hôm ; luôn biến mất ; lạ cho lắm với ; mất hút ; mất tích ; mất ; như biến mất ; tan ; thì đã trốn mất ; thấy ; thấy đâu cả ; xin lỗi ; xuất hiện ; đã biến mất ; đã lặn ; đã mất tích ; đó biến mất ; ̀ biê ́ n mâ ́ t ; ẩn mình ;
disappeared
biê ́ n mâ ; biê ́ n mâ ́ ; biến mất của ; biến mất luôn ; biến mất rồi ; biến mất ; biến ; biến đâu mất ; biết mất ; bị loại bỏ ; bị mất ; chìm ; cũng biến mất ; dưng biến mất ; hôm ; luôn biến mất ; lạ cho lắm với ; mất hút ; mất tích ; mất ; như biến mất ; tan ; thì đã trốn mất ; thấy ; thấy đâu cả ; xin lỗi ; xuất hiện ; đã biến mất ; đã lặn ; đã mất tích ; đó biến mất ; ẩn mình ;

May related with:
English Vietnamese
disappearance
* danh từ
- sự biến đi, sự biến mất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: