English to Vietnamese
Search Query: dis
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dis
|
công kích ; phủ định điều ;
|
|
dis
|
công kích ; phủ định điều ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dis; orcus
|
god of the underworld; counterpart of Greek Pluto
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
la-di-da
|
* danh từ
- người màu mè, người kiểu cách |
|
di-
|
- (tiền tố cùng với dt) hai, song, đôi
- (hóa)(cùng đi với dt trong tên hóa chất) đi (hai) |
|
dies
|
* danh từ
- số nhiều của die |
|
dis-
|
- (tiền tố tạo với tt, pht, dt, đgt) không, bất, thất
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
