English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: directories

Probably related with:
English Vietnamese
directories
các danh mục ; các thư mục ; những danh mục ; thư mục cùng một lúc ; thư mục ;
directories
các danh mục ; các thư mục ; những danh mục ; thư mục cùng một lúc ; thư mục ;

May related with:
English Vietnamese
directorial
* tính từ
- (thuộc) giám đốc
directory
* tính từ
- chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị
* danh từ
- sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn
=a telephone directory+ sổ ghi số dây nói
- số hộ khẩu (trong một vùng)
- (Directory) (sử học) Hội đồng Đốc chính (thời cách mạng Pháp gồm 5 uỷ viên, từ 1795 đến 1799)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ban giám đốc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: