English to Vietnamese
Search Query: dimples
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dimples
|
cái lúm đồng tiền kìa ;
|
|
dimples
|
cái lúm đồng tiền kìa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dimple
|
* danh từ
- lúm đồng tiền trên má - chỗ trũng (trên mặt đất) - làm gợn lăn tăn (trên mặt nước) * ngoại động từ - làm lộ lúm đồng tiền (trên má, khi cười) - làm gợn lăn tăn (mặt nước khi gió...) * nội động từ - lộ lúm đồng tiền (má) - gợn sóng lăn tăn (mặt nước) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
