English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dimes

Probably related with:
English Vietnamese
dimes
hào ;
dimes
hào ;

May related with:
English Vietnamese
dime store
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đồ rẻ tiền
dimesional
- (thuộc) chiều thứ nguyên
dimesionality
- thứ nguyên, (đại số) hạng bậc
- d. of a representation bậc của phép biểu diễn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: