English to Vietnamese
Search Query: dimensions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dimensions
|
chiều của ; chiều khác ; chiều không gian khác ; chiều không gian khác đó ; chiều không gian ; chiều ; chiều đó ; các chiều không gian ; cấp độ mới ; khía cạnh ; kích cỡ ; kích thước ; nhiều chiều hướng mang ; những chiều khác ; những chiều không gian ; phương diện ; thước ; vũ trụ ; đó ;
|
|
dimensions
|
chiều của ; chiều khác ; chiều không gian khác ; chiều không gian khác đó ; chiều không gian ; chiều ; chiều đó ; các chiều không gian ; cấp độ mới ; khía cạnh ; kích cỡ ; kích thước ; nhiều chiều hướng mang ; những chiều khác ; những chiều không gian ; phương diện ; phương ; thước ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dimension
|
* danh từ
- chiều, kích thước, khổ, cỡ =the three dimensions+ ba chiều (dài, rộng và cao) =of great dimensions+ cỡ lớn - (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng) * ngoại động từ - định kích thước, đo kích thước (một vật gì) |
|
dimensional
|
* tính từ
- thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ - (toán học) (thuộc) thứ nguyên =dimensional analysis+ phân tích thứ nguyên =dimensional unit+ đơn vị thứ nguyên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
