English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: digested

Probably related with:
English Vietnamese
digested
tiêu hoá ; tiêu hóa ; tiêu hóa á ; đã chôn cất ; được phân hủy và hấp thụ ;
digested
tiêu hoá ; tiêu hóa ; tiêu hóa á ; đã chôn cất ;

May related with:
English Vietnamese
digester
* danh từ
- người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống
- người tiêu hoá
=to be a bad digester+ người ăn lâu tiêu
- vật giúp cho sự tiêu hoá
- máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)
digestibility
* danh từ
- tính tiêu hoá được
digestible
* tính từ
- tiêu hoá được
digestion
* danh từ
- sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá
=hard of digestion+ khó tiêu
=a weak (sluggish) digestion+ khả năng tiêu hoá kém
=a good digestion+ khả năng tiêu hoá tốt
- sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...)
- sự ninh, sự sắc
digestive
* tính từ
- tiêu hoá
=system+ bộ máy tiêu hoá
- giúp cho dễ tiêu
* danh từ
- (y học) thuốc tiêu
- thuốc đắp làm mưng mủ
digestant
* danh từ
- (dược) thuốc giúp cho tiêu hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: