English to Vietnamese
Search Query: diffusionism
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diffusionism
|
phần chủ nghĩa bất đồng ;
|
|
diffusionism
|
phần chủ nghĩa bất đồng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diffusion capacitance
|
- (Tech) điện dung khuếch tán
|
|
diffusion coefficient
|
- (Tech) hệ số khuếch tán
|
|
diffusion conductance
|
- (Tech) dẫn điện khuếch tán
|
|
diffusion constant
|
- (Tech) hằng số khuếch tán
|
|
diffusion current
|
- (Tech) dòng điện khuếch tán
|
|
emitter diffusion mask
|
- (Tech) màn che khuếch tán cực phát xạ
|
|
emitter diffusion
|
- (Tech) khuếch tán cực phát xạ
|
|
floating-diffusion amplifier
|
- (Tech) bộ khuếch đại khuếch tán phù động
|
|
grown diffusion
|
- (Tech) khuếch tán tăng
|
|
diffusional
|
* tính từ
- xem diffuse |
|
self-diffusion
|
* danh từ
- sự tự khuếch tán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
