English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: differentiated

Probably related with:
English Vietnamese
differentiated
khác biệt nhau ; khác biệt ; phân biệt ; phân hóa ; phân tách ;
differentiated
khác biệt nhau ; khác biệt ; phân biệt ; phân hóa ; phân tách ;

May related with:
English Vietnamese
differential
* tính từ
- khác nhau, phân biệt, chênh lệch
=differential duties+ mức thuế chênh lệch
=differential diagnosis+ chẩn đoán phân biệt
- (toán học) vi phân
=differential equation+ phương trình vi phân
- (kỹ thuật) vi sai
=differential gear+ truyền động vi sai
* danh từ
- (toán học) vi phân
- (kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear)
- sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành)
differentiate
* ngoại động từ
- phân biệt
=to differentiate something from another+ phân biệt cái này với cái khác
- (toán học) lấy vi phân
* nội động từ
- trở thành khác biệt, khác biệt
differentiation
* danh từ
- sự phân biệt
- (toán học) phép lấy vi phân
differentials
- (Econ) Các cung bậc; Các mức chênh lệch.
+ Xem WAGE DIFFERENTIALS.
differentiated growth
- (Econ) Tăng trưởng nhờ đa dạng hoá
+ Một khía cạnh của tăng trưởng của hãng bằng ĐA DẠNG HOÁ, chỉ sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi đưa ra những sản phẩm khác biệt với những sản phẩm khác và được khách hàng cũng như hãng được coi là mới.
differentiated goods
- (Econ) Hàng hoá cùng loại mang nét đặc trưng riêng.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: