English to Vietnamese
Search Query: differences
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
differences
|
biệt ; bâ ́ t đô ; bâ ́ t đô ̀ ng ; bâ ́ t đô ̀ ; bất đồng ; chênh lệch chỉ ; chênh lệch ; có nhiều khác biệt ; khác biệt giữa ; khác biệt này ; khác biệt sâu ; khác biệt về ; khác biệt ; khác nhau giữa ; khác nhau ; khác ; là sự khác biệt ; mâu thuẫn ; nhiều khác biệt ; những chênh lệch giá cả ; những chênh lệch giá ; những cách biệt ; những khác biệt của con người ; những khác biệt của con ; những khác biệt của ; những khác biệt giữa ; những khác biệt về ; những khác biệt ; những mâu thuẫn ; những sự khác biệt ; những sự khác biệt đó ; những điểm khác biệt ; những điểm khác nhau ; sự bất đồng ; sự chênh lệch sâu ; sự khác biệt gì đặc ; sự khác biệt nào ; sự khác biệt về ; sự khác biệt ; sự khác nhau mà ; sự khác nhau ; điểm khác biệt ; điểm khác nhau ; được sự khác biệt ; để sự khác biệt ; đố kỵ ;
|
|
differences
|
biệt ; bâ ́ t đô ; bâ ́ t đô ̀ ; bất đồng ; chênh lệch chỉ ; chênh lệch ; có nhiều khác biệt ; khác biệt giữa ; khác biệt này ; khác biệt sâu ; khác biệt về ; khác biệt ; khác nhau giữa ; khác nhau ; khác ; là sự khác biệt ; mâu thuẫn ; nhiều khác biệt ; những chênh lệch giá cả ; những chênh lệch giá ; những cách biệt ; những khác biệt của con ; những khác biệt của ; những khác biệt giữa ; những khác biệt về ; những khác biệt ; những mâu thuẫn ; những sự khác biệt ; những sự khác biệt đó ; những điểm khác biệt ; những điểm khác nhau ; sự bất đồng ; sự chênh lệch sâu ; sự khác biệt gì đặc ; sự khác biệt nào ; sự khác biệt về ; sự khác biệt ; sự khác nhau mà ; sự khác nhau ; điểm khác biệt ; điểm khác nhau ; được sự khác biệt ; để sự khác biệt ; đố kỵ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
difference
|
* danh từ
- sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch =a difference in age+ sự khác nhau về tuổi tác - sự bất đồng; mối bất hoà, mối phân tranh; sự cãi nhau =differences of opinion+ những sự bất đồng về ý kiến =to settle a difference+ giải quyết một mối bất hoà - sự chênh lệch về giá cả (hối phiếu... trong những thời gian khác nhau) - dấu phân biệt đặc trưng (các giống...) - (toán học) hiệu, sai phân =difference of sets+ hiệu của tập hợp =difference equation+ phương trình sai phân !to make a difference between - phân biệt giữa; phân biệt đối xử !it make a great difference - điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn !to split the different - (xem) split !what's the different? - (thông tục) cái đó có gì quan trọng? * ngoại động từ - phân biệt, phân hơn kém - (toán học) tính hiệu số, tính sai phân |
|
different
|
* tính từ
- khác, khác biệt, khác nhau =to be different from (to, than)...+ khác nhau với... - tạp, nhiều =at different times+ nhiều lần, nhiều phen |
|
differently
|
* phó từ
- khác, khác nhau, khác biệt =to think quite differently+ nghĩ khác hẳn |
|
differentability
|
- tính khả vi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
