English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dictionaries

Probably related with:
English Vietnamese
dictionaries
các từ điển ; nhiều cuốn từ điển ; những cuốn từ điển ; những từ điển tiếng ; những từ điển ; từ điển ;
dictionaries
các từ điển ; nhiều cuốn từ điển ; những cuốn từ điển ; những từ điển tiếng ; những từ điển ; từ điển ;

May related with:
English Vietnamese
dictionary
* danh từ
- từ điển
=a walking (living) dictionary+ từ điển sống, người học rộng biết nhiều
- (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
=a dictionary style+ văn sách vở
=dictionary English+ tiếng Anh sách vở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: