English to Vietnamese
Search Query: diagrams
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diagrams
|
biểu đồ ; cả biểu đồ ; trên biểu đồ ;
|
|
diagrams
|
biểu đồ ; cả biểu đồ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
indicator-diagram
|
* danh từ
- biểu đồ chỉ thị |
|
block diagram
|
- (Tech) sơ đồ khối
|
|
cabling diagram
|
- (Tech) sơ đồ nối dây
|
|
circle diagram
|
- (Tech) sơ đồ vòng tròn/Xmit
|
|
circuit diagram
|
- (Tech) giản đồ bản điện
|
|
connection diagram
|
- (Tech) sơ đồ nối
|
|
coverage diagram
|
- (Tech) sơ đồ phạm vi bao quát
|
|
data flow diagram
|
- (Tech) sơ đồ dòng dữ liệu
|
|
detail diagram
|
- (Tech) sơ đồ chi tiết
|
|
flow diagram
|
- (Tech) lưu đồ, biểu đồ trình tự, lưu trình
|
|
functional diagram
|
- (Tech) sơ đồ chức năng
|
|
hicks-hansen diagram
|
- (Econ) Biểu đồ Hicks-Hansen.
+ Xem IS - LM DIAGRAM. |
|
is- lm diagram
|
- (Econ) Lược đồ IS - LM.
+ Lược đồ mô tả việc xác định đông thờicác giá trị cân bằng của lãi suất và mức thu nhập quốc dân do kết quả thực hiện các điều kiện trong thị trường hàng hoá và tiền tệ. |
|
scatter diagram
|
- (Econ) Đồ thị rải.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
