English to Vietnamese
Search Query: devourer
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
devourer
|
kẻ ăn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devouring
|
* tính từ
- hau háu, ngấu nghiến, phàm, như muốn nuốt lấy =a devouring look+ cái nhìn hau háu, cái nhìn chòng chọc - tàn phá, phá huỷ =a devouring flame+ ngọn lửa tàn phá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
