English to Vietnamese
Search Query: devotees
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
devotees
|
người ủng hộ ;
|
|
devotees
|
người ủng hộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devotee
|
* danh từ
- người mộ đạo, người sùng đạo =a devotee to Buddhism+ người sùng đạo Phật - người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê =a devotee to sports+ người hâm mộ thể thao =a devotee to music+ người say mê âm nhạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
