English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: devices

Probably related with:
English Vietnamese
devices
c thiết bị ; cho các thiết bị ; các dụng cụ ; các thiết bị có ; các thiết bị ; công cụ ; máy móc ; mìn ; móc ; mưu chước ; mẫu thiết bị ; những máy móc ; những mưu ; những thiết bị ; phận ; sử dụng thiết bị ; thiết bị chế động ; thiết bị có ; thiết bị này ; thiết bị ; thiết bị đó ; thu ; toan ; với những thiết bị này ; với những thiết bị ; đó các thiết bị ; ́ c thiết bị ;
devices
c thiết bị ; cho các thiết bị ; các dụng cụ ; các thiết bị có ; các thiết bị ; công cụ ; máy móc ; mìn ; móc ; mưu chước ; mẫu thiết bị ; những máy móc ; những mưu ; những thiết bị ; phận ; sử dụng thiết bị ; thiết bị chế động ; thiết bị có ; thiết bị này ; thiết bị ; thiết bị đó ; thiết ; thu ; toan ; với những thiết bị này ; với những thiết bị ; đó các thiết bị ; ́ c thiết bị ;

May related with:
English Vietnamese
device
* danh từ
- phương sách, phương kế; chước mưu
- vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc
=a control device+ dụng cụ điều khiển
=an electronic device+ dụng cụ điện tử
- hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng
- châm ngôn; đề từ
!to leave someone to his own devices
- để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy
auxiliary storage devices
- (Tech) thiết bị tồn trữ phụ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: