English to Vietnamese
Search Query: deuces
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deuces
|
con hai ; hai ;
|
|
deuces
|
con hai ; hai ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deuce
|
* danh từ
- hai; mặt nhị (con súc sắc); quân bài "hai" - (thể dục,thể thao) tỷ số 40 đêu (quần vợt) * danh từ (thông tục) - điều tai hại, điều rắc rối, điều phiền phức =the deuce to pay+ điều phiền phức phải hứng lấy - ma quỷ, trời (trong câu nguyền rủa, than vãn) =[the] deuce take it!+ quỷ tha ma bắt nó đi !deuce a bit - không một tí nào !the deuce he isn't a good man - không thể tin được anh ta là người tốt !the deuce is in it if I cannot... - nhất định là tôi có thể... !to play the deuce with - (xem) play !what the deuce! - rắc rối gớm!; trời đất hỡi! |
|
deuced
|
* tính từ & phó từ
- rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức; quá đỗi, quá chừng =I am in a deuced funk+ tôi sợ hãi quá chừng, tôi sợ hãi chết khiếp =I'm in a deuced hurry+ tôi vội lắm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
