English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: detonators

Probably related with:
English Vietnamese
detonators
chất nổ ; kíp nổ ; ngòi nổ ; nổ rồi ; nổ ; nổ để ;
detonators
chất nổ ; kíp nổ ; ngòi nổ ; nổ rồi ; nổ ; nổ để ;

May related with:
English Vietnamese
detonate
* ngoại động từ
- làm nổ
detonating
* tính từ
- nổ
=detonating gas+ khí nổ
detonation
* danh từ
- sự nổ
=a nuclear detonation+ sự nổ hạt nhân
- tiếng nổ
detonator
* danh từ
- ngòi nổ, kíp
- (ngành đường sắt) pháo hiệu (báo trước chỗ đường hỏng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: