English to Vietnamese
Search Query: destinations
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
destinations
|
những hướng ;
|
|
destinations
|
những hướng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
destination
|
* danh từ
- nơi gửi tới, nơi đưa tới, nơi đi tới - sự dự định; mục đích dự định |
|
destine
|
* ngoại động từ
- dành cho, để riêng cho =to be destined for some purpose+ để dành riêng cho một mục đích nào đó - định, dự định =his father destined him for the army+ cha nó dự định cho nó đi bộ đội =an undertaking destined to fall from the outset+ một công việc chắc chắn bị thất bại ngay từ đầu - đi đến =we are destined for Haiphong+ chúng tôi đi Hải phòng |
|
destined
|
* tính từ
- đã đựơc định trước, đã đựơc định sẵn - (+for) trên đường đi tới (nơi nào đó) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
