English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: desktops

Probably related with:
English Vietnamese
desktops
máy tính ; máy tính để bàn ;
desktops
máy tính ; máy tính để bàn ;

May related with:
English Vietnamese
desktop computer
- (Tech) máy điện toán để bàn
desktop publishing (dtp)
- (Tech) xuất bản dùng máy để bàn, chế bản điện tử
desktop publishing equipment
- (Tech) thiết bị chế bản điện tử
desktop video unit
- (Tech) bộ máy viddêô để bàn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: