English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: desks

Probably related with:
English Vietnamese
desks
bàn học ; bàn làm việc ; bàn ; thất thiệt ;
desks
bàn học ; bàn làm việc ; bàn ; thất thiệt ; đạt ;

May related with:
English Vietnamese
pay-desk
-desk) /'peidesk/
* danh từ
- nơi trả tiền, nơi trả lương
reading-desk
* danh từ
- bàn học
- giá để kinh
writing-desk
* danh từ
- bàn viết, bàn giấy
cash desk
* danh từ
- bàn thu tiền
copy desk
* danh từ
- bàn nơi các bản thảo được biên tập và chuẩn bị đem in
desk-top
- thuộc ngữ
desk-top publishing
- việc in ấn bằng tia laze và máy điện toán gắn mặt bàn
roll-top desk
* danh từ
- bàn có nắp cuộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: