English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deserters

Probably related with:
English Vietnamese
deserters
bọn đào ngũ ; dân đào ngũ ; kẻ đào ngũ ; lính đào ngũ ; những kẻ đào ngủ ; những kẻ đào tẩu ; đào ngũ ;
deserters
bọn đào ngũ ; dân đào ngũ ; kẻ đào ngũ ; lính đào ngũ ; những kẻ đào ngủ ; những kẻ đào tẩu ; đào ngũ ;

May related with:
English Vietnamese
deserted
* tính từ
- không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh
- bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi
deserter
* danh từ
- người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ
desertion
* danh từ
- sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ
- sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến
=wife desertion+ (pháp lý) sự ruồng bỏ vợ
deserts
* danh từ
- (sn) những gì đáng được (thưởng phạt)
semi-desert
* danh từ
- vùng nửa sa mạc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: