English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: depths

Probably related with:
English Vietnamese
depths
chiều sâu ; mật thầm kín ; những độ sâu ; sâu hiểm ; sâu thẩm ; sâu xa ; sâu ; vũng bùn nào ; vực sâu ; độ sâu ;
depths
chiều sâu ; mật thầm kín ; những độ sâu ; sâu hiểm ; sâu thẩm ; sâu xa ; sâu ; vũng bùn nào ; vực sâu ; độ sâu ;

May related with:
English Vietnamese
depth-bomb
-charge)
/'depθtʃɑ:dʤ/
* danh từ
- (hàng hải) bom phá tàu ngầm
depth-charge
-charge)
/'depθtʃɑ:dʤ/
* danh từ
- (hàng hải) bom phá tàu ngầm
depth-gauge
* danh từ
- thước đo chiều sâu
depth-finder
* danh từ
- dụng cụ đo độ sâu của nước
depth-psychology
* danh từ
- tâm lý học chiều sâu; phân tâm học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: