English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deploying

Probably related with:
English Vietnamese
deploying
triển khai ;
deploying
triển khai ;

May related with:
English Vietnamese
deploy
* danh từ
- (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai
* động từ
- (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai
deployment
* danh từ
- (quân sự) sự dàn quân, sự triển khai
deployability
- xem deploy
deployable
- xem deploy
deployer
- xem deploy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: