English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dentists

Probably related with:
English Vietnamese
dentists
có cả những nha sĩ ; làm nha sĩ ; nha sĩ ; nha ; những nha sĩ ; sĩ nha ;
dentists
có cả những nha sĩ ; làm nha sĩ ; nha sĩ ; nha ; những nha sĩ ; sĩ nha ;

May related with:
English Vietnamese
dentist
* danh từ
- thầy thuốc chữa răng
- thợ trồng răng
dentist
bác sĩ nha khoa ; nha khoa ; nha sĩ mà ; nha sĩ thì ; nha sĩ ; nha sĩ à ; nha sĩ đấy ; nhổ răng ; răng ; sĩ ; trễ ; ông nha sĩ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: