English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: demoted

Probably related with:
English Vietnamese
demoted
giáng cấp ; xuống cấp rồi ;
demoted
giáng cấp ; xuống cấp rồi ;

May related with:
English Vietnamese
demote
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
- cho xuống lớp
demotic
* tính từ
- thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa)
- bình dân; (thuộc) dân chúng; (thuộc) quần chúng
demotion
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- sự giáng cấp, sự giáng chức, sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp, sự bị giáng chức, sự bị hạ tầng công tác
- sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: