English to Vietnamese
Search Query: demoted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
demoted
|
giáng cấp ; xuống cấp rồi ;
|
|
demoted
|
giáng cấp ; xuống cấp rồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
demote
|
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác - cho xuống lớp |
|
demotic
|
* tính từ
- thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa) - bình dân; (thuộc) dân chúng; (thuộc) quần chúng |
|
demotion
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- sự giáng cấp, sự giáng chức, sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp, sự bị giáng chức, sự bị hạ tầng công tác - sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
