English to Vietnamese
Search Query: demolishing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
demolishing
|
giật sập ; hủy ; phá hủy ;
|
|
demolishing
|
giật sập ; hủy ; phá hủy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
demolishing; leveling; razing; tearing down
|
complete destruction of a building
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
demolishment
|
* danh từ
- sự phá huỷ; sự đánh đổ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
