English to Vietnamese
Search Query: delivered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
delivered
|
bèn giao ; bèn giải cứu ; bắt ; bị phó ; cho chúng ; cho ra ; cho ; chuyển giao ; chuyển tải ; chuyển ; chuyển đến ; chúng cho ; cung cấp ; cung ; cá ; có mặt ; có phó ; cứu khỏi ; cứu rỗi ; cứu ; dễ ; giao hàng ; giao tận ; giao tới ; giao ; giải cứu ; giải cứu được ; giải thoát ; giải ; gởi ; gửi ; hộ sinh ; lúc đó mới giao hàng ; lại phó ; lại ; mang lại ; mang ; mang đến ; mà phó ; mà được giải thoát ; ngài giải cứu ; ngài đã giải cứu người ; người giao ; nào đã giải cứu ; nộp ; phát biểu vào ; phát biểu ; phát ; phân phối ; phó cho ; phó ; phối ; ra mắt ; ra ; rút ; rơi xuống ; rứt ; sa ; sinh ; sư ̉ du ; sư ̉ du ̣ ng ; sư ̉ du ̣ ; sẽ phó ; sẽ được giao ; thoát khỏi ; thoát nạn ; thoát ; thực hiện ; trao cho ; trao ; truyền ; trả ; tư vấn ; tạo ra ; vực ; đem lại ; đem nộp ; đem ; đem đến ; đoạt ; đã chuyển ; đã cứu ; đã dạy ; đã giao ; đã giải cứu ; đã giải thoát ; đã gởi ; đã gửi ; đã nộp ; đã phó ; đã thực hiện ; đã truyền lại cho ; đã truyền ; đã tạo ; đã vận chuyển ; đã ; đã đưa ra ; đã đưa ; đưa ra ; đưa tới ; đưa ; được chuyển ; được cung cấp ; được cứu ; được giao ; được giải thoát ; được mang lại ; được truyền ; được đưa ; đẻ ; đến tiếp cứu ; đời ; ̃ mang ; ấy cho ; ấy giải cứu ;
|
|
delivered
|
biểu ; bèn giao ; bèn giải cứu ; bắt ; bị phó ; cho chúng ; cho ra ; cho ; chuyển giao ; chuyển tải ; chuyển ; chuyển đến ; cung cấp ; cung ; cá hề ; có mặt ; có phó ; cứu khỏi ; cứu rỗi ; cứu ; dễ ; giao hàng ; giao tận ; giao tới ; giao ; giải cứu ; giải cứu được ; giải thoát ; giải ; gởi ; gửi ; hộ sinh ; lúc đó mới giao hàng ; lại phó ; lột ; mang lại ; mang ; mang đến ; mà phó ; mà được giải thoát ; ngài giải cứu ; ngài đã giải cứu người ; người giao ; nào đã giải cứu ; nộp ; phát biểu vào ; phát biểu ; phát ; phân phối ; phó cho ; phó ; phối ; ra mắt ; rút ; rơi xuống ; rứt ; sa ; sinh ; sư ̉ du ; sư ̉ du ̣ ng ; sư ̉ du ̣ ; sẽ phó ; sẽ được giao ; thoát khỏi ; thoát nạn ; thoát ; thực hiện ; trao cho ; trao ; truyền ; trả ; tư vấn ; tạo ra ; đem lại ; đem nộp ; đem ; đem đến ; đoạt ; đã chuyển ; đã cứu ; đã dạy ; đã giao ; đã giải cứu ; đã giải thoát ; đã gởi ; đã gửi ; đã nộp ; đã phó ; đã thực hiện ; đã truyền lại cho ; đã truyền ; đã tạo ; đã vận chuyển ; đã đưa ra ; đã đưa ; đưa ra ; đưa tới ; đưa ; được chuyển ; được cung cấp ; được cứu ; được giao ; được giải thoát ; được mang lại ; được truyền ; được đưa ; đẻ ; đến tiếp cứu ; đời ; ̃ mang ; ấy cho ; ấy giải cứu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deliver
|
* ngoại động từ
- (+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát - phân phát (thư), phân phối, giao (hàng) - đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ =to deliver a speech+ đọc một bài diễn văn =to deliver oneself of an opinion+ giãi bày ý kiến =to deliver a judgement+ tuyên án - giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công) =to deliver an assault on the enemy+ mở cuộc tấn công quân địch - có công suất là (máy nước, máy điện...); cung cấp (điện) cho (máy...) - (kỹ thuật) dỡ, tháo... (ở khuôn ra) !to be delivered of - sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to be delivered of a child+ sinh một đứa con =to be delivered of a poem+ rặn ra được một bài thơ !to deliver over - giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng =to deliver over an estate to one's son+ chuyển nhượng tài sản cho con trai !to deliver up - trả lại, giao nộp =to deliver oneself up+ đầu hàng =to deliver something up to somebody+ nộp cái gì cho ai !to deliver battle - giao chiến !to deliver the goods - (nghĩa bóng) thực hiện điều cam kết |
|
deliverance
|
* danh từ
- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát - lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng - (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án |
|
deliverer
|
* danh từ
- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát - người giao hàng - người kể lại, người thuật lại; người nói |
|
deliverability
|
- xem deliver
|
|
deliverable
|
- xem deliver
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
