English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dehydrated

Probably related with:
English Vietnamese
dehydrated
bị mất nước ; mất nước từ ; mất nước ; thiếu nước ; trái cây khử nước ; được khử nước ;
dehydrated
bị mất nước ; mất nước từ ; mất nước ; thiếu nước ; trái cây khử nước ; được khử nước ;

May be synonymous with:
English English
dehydrated; desiccated; dried
preserved by removing natural moisture

May related with:
English Vietnamese
dehydrant
* danh từ
- (hoá học) chất loại nước
dehydrate
* ngoại động từ
- (hoá học) loại nước
dehydration
* danh từ
- (hoá học) sự loại nước
dehydrator
- xem dehydrate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: